YM-3X Máy phân tích độ mảnh sợi xơ Fiber Fineness Analyzer

YM-3X Máy phân tích độ mảnh sợi xơ Fiber Fineness Analyzer

Phạm vi áp dụng / Scope of Application

Dùng để đo đường kính các loại xơ sợi, phân tích mặt cắt ngang và xác định hàm lượng thành phần của hàng dệt may.
Used for measuring the diameter of various fibers, cross-sectional analysis, and determining the component content of textiles.

Tiêu chuẩn liên quan / Related Standards
GB/T 10685, GB/T 16988, FZ/T 30003, AATCC 20A, SN/T 0756, etc.

  • 18
  • Liên hệ

Đặc điểm thiết bị / Instrument Characteristics

  • Người vận hành có thể điều chỉnh hình ảnh sợi quan sát được trên màn hình theo thời gian thực và thực hiện đo trực tiếp.
    Operators can adjust the fiber image displayed on the screen in real time and perform real-time measurement.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh số và tính toán số của máy tính, mỗi mẫu chỉ mất vài phút từ khi bắt đầu kiểm tra đến khi hoàn thành và xuất báo cáo.
    By utilizing digital image processing and numerical calculation functions, the system requires only a few minutes from testing to report output for each sample.
  • Độ chính xác lặp lại trung bình của phép đo cao hơn 0.1 μm.
    Average repeatability accuracy is better than 0.1 μm.
  • Hỗ trợ các chức năng đo thủ công, bán tự động và đo thích ứng tự động. Có thể kiểm tra và phân tích thống kê nhiều loại sợi như len cừu, cashmere, lông thỏ, viscose, polyester, polypropylene, nylon, ramie, lanh, v.v.
    Supports manual measurement, semi-automatic measurement, and adaptive measurement functions. Capable of testing and statistical analysis of various fibers such as wool, cashmere, rabbit hair, viscose, polyester, polypropylene, nylon, ramie, flax, etc.
  • Trong quá trình đo, hệ thống có thể đồng thời thực hiện các phân tích thống kê và hiển thị số lượng mẫu, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số CV và hàm lượng thành phần.
    During measurement, the system can simultaneously perform statistical analysis and display count, mean value, standard deviation, CV value, and content percentage.
  • Có thể in ảnh sợi và xuất hình ảnh màu hoặc đen trắng.
    Fiber images can be printed and exported in either color or black-and-white format.

Thông số kỹ thuật / Technical Parameters

  1. Phạm vi đo / Measuring Range: 2 ~ 200 μm
  2. Độ phân giải camera / Camera Resolution:
    Độ phân giải quét ngang trên 470 TV line (màu) / 570 TV line (đen trắng).
    Horizontal scanning resolution above 470 TV lines (color) / 570 TV lines (black & white).
  3. Cấu hình máy tính chủ / System Host Configuration:
    • CPU từ P233 trở lên / CPU above P233
    • Bộ nhớ RAM trên 64 MB / Memory above 64 MB
    • Bộ nhớ hiển thị trên 4 MB / Display memory above 4 MB
    • Màn hình từ 15 inch trở lên / Monitor above 15 inches
    • Hỗ trợ độ phân giải 1024 × 768 ở chế độ màu 24-bit
      Supports 1024 × 768 display resolution in 24-bit mode.
  4. Nguồn điện / Power Supply: AC 220V ±10%, 50Hz
  5. Kích thước / Dimensions: 640 mm × 600 mm × 560 mm
  6. Trọng lượng / Weight: 18 kg
Sản phẩm cùng loại
0
Zalo
Hotline