I. Tại sao độ bền màu giặt lại là chỉ tiêu quan trọng đối với hàng dệt may?
Một chiếc áo có màu sắc đẹp khi xuất xưởng chưa chắc là một sản phẩm chất lượng. Điều mà các thương hiệu quốc tế thực sự quan tâm là sản phẩm sẽ thay đổi như thế nào sau nhiều lần giặt.
Trong thực tế, rất nhiều khiếu nại của người tiêu dùng liên quan đến:
- Vải bị phai màu sau vài lần giặt.
- Màu sắc không còn đồng đều.
- Thuốc nhuộm dây sang các chi tiết màu sáng.
- Quần áo nhuộm bẩn các sản phẩm giặt chung.
Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng mà còn gây thiệt hại lớn cho nhà sản xuất, đặc biệt đối với các đơn hàng xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu.
Chính vì vậy, các thương hiệu lớn như Nike, Adidas, Walmart, Costco hay Target đều yêu cầu nhà cung cấp thực hiện các phép thử độ bền màu giặt trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường. Trong đó, AATCC 61 là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất.
II. Tìm hiểu về AATCC 61
1. AATCC 61 LÀ GÌ?
AATCC 61 (Colorfastness to Laundering, Home and Commercial: Accelerated) là tiêu chuẩn đánh giá độ bền màu đối với quá trình giặt tăng tốc do Hiệp hội Các Nhà Hóa học và Chuyên gia Nhuộm Dệt Hoa Kỳ (AATCC) ban hành.
Tiêu chuẩn này được thiết kế nhằm mô phỏng tác động tổng hợp của:
- Nước giặt.
- Chất tẩy rửa.
- Nhiệt độ.
- Ma sát cơ học.
lên mẫu vải trong thời gian ngắn để đánh giá khả năng giữ màu của sản phẩm.
Thay vì phải thực hiện hàng chục chu kỳ giặt thực tế kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần, AATCC 61 cho phép phòng thí nghiệm hoàn thành phép thử chỉ trong khoảng 45 phút.
2. AATCC 61 CÓ PHẢI TƯƠNG ĐƯƠNG VỚI NHIỀU LẦN GIẶT THỰC TẾ?
Đây là câu hỏi mà rất nhiều khách hàng đặt ra khi lần đầu tiếp cận tiêu chuẩn này.
Câu trả lời là: Có nhưng không hoàn toàn.
AATCC 61 là phép thử tăng tốc, nghĩa là các điều kiện thử nghiệm được thiết kế khắc nghiệt hơn so với quá trình giặt thông thường:
- Nhiệt độ cao hơn.
- Tác động cơ học mạnh hơn.
- Có sử dụng bi thép không gỉ.
- Tỷ lệ dung dịch được kiểm soát nghiêm ngặt.
Mục đích là thúc đẩy quá trình bong tách các phân tử thuốc nhuộm không liên kết bền với xơ sợi.
Tuy nhiên, AATCC không quy định bất kỳ công thức quy đổi chính thức nào giữa kết quả thử nghiệm và số lần giặt gia đình thực tế. Điều này là do điều kiện giặt của mỗi người dùng hoàn toàn khác nhau.
3. VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA BI THÉP TRONG AATCC 61
Một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa AATCC 61 và các phép thử giặt thông thường là việc sử dụng bi thép không gỉ.
Nhiều kỹ thuật viên mới thường cho rằng bi thép chỉ có tác dụng tạo va đập.
Thực tế, chức năng của chúng phức tạp hơn rất nhiều.
Tăng cường ma sát cơ học
Trong máy giặt thực tế, quần áo liên tục va chạm và cọ xát với nhau.
Do thời gian thử nghiệm chỉ kéo dài khoảng 45 phút, bi thép được sử dụng để gia tăng tác động cơ học, giúp mô phỏng nhanh hơn hiện tượng này.
Thúc đẩy sự bong tách thuốc nhuộm dư
Những phân tử thuốc nhuộm chưa liên kết hoàn toàn với sợi sẽ dễ dàng bị tách ra dưới tác động của bi thép.
Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề trong quy trình nhuộm.
Tăng độ nhạy của phép thử
Một lô vải có thể đạt kết quả tốt khi giặt nhẹ nhưng lại không đạt khi thử nghiệm theo AATCC 61.
Đó là lý do số lượng bi thép, kích thước và khối lượng của chúng đều được tiêu chuẩn quy định rất chặt chẽ.
4. TẠI SAO PHẢI SỬ DỤNG VẢI ĐA SỢI (MULTIFIBER ADJACENT FABRIC)?
Trong quá trình thử nghiệm, mẫu vải không được giặt riêng lẻ mà thường được khâu với vải đa sợi tiêu chuẩn.
Một tấm vải đa sợi tiêu chuẩn thường bao gồm:
- Cotton
- Wool
- Polyester
- Nylon
- Acrylic
- Acetate
Mục đích không chỉ để kiểm tra hiện tượng dây màu.
Kết quả còn cho phép kỹ thuật viên xác định:
- Loại sợi nào dễ bị nhiễm màu nhất.
- Mức độ tương thích của thuốc nhuộm với các loại vật liệu khác nhau.
- Nguy cơ phát sinh khiếu nại trong quá trình sử dụng thực tế.
Đây là lý do các thương hiệu lớn thường yêu cầu đánh giá riêng từng dải sợi trên vải đa sợi thay vì chỉ đánh giá tổng thể.
5. TẠI SAO VẢI COTTON THƯỜNG KHÓ ĐẠT AATCC 61 HƠN POLYESTER?
Đây là vấn đề mà nhiều nhà máy dệt nhuộm gặp phải.
Đối với Polyester
Polyester thường được nhuộm bằng thuốc nhuộm phân tán (Disperse Dye).
Thuốc nhuộm khuếch tán vào bên trong cấu trúc sợi dưới nhiệt độ cao và sau đó được cố định tương đối ổn định.
Sau công đoạn Reduction Clearing, lượng thuốc nhuộm dư trên bề mặt thường rất thấp.
Do đó Polyester thường dễ đạt kết quả Gray Scale 4-5 hoặc 5.
Đối với Cotton
Cotton thường sử dụng thuốc nhuộm Reactive.
Thuốc nhuộm Reactive phải tạo liên kết hóa học với nhóm hydroxyl của cellulose.
Nếu quá trình nhuộm không tối ưu:
- Thuốc nhuộm thủy phân tăng.
- Thuốc nhuộm dư không được loại bỏ hoàn toàn.
- Hiện tượng dây màu gia tăng.
Đây là nguyên nhân khiến nhiều loại vải cotton gặp khó khăn khi phải đáp ứng yêu cầu Gray Scale ≥ 4 của các thương hiệu quốc tế.
6. NHỮNG NGUYÊN NHÂN PHỔ BIẾN KHIẾN MẪU THỬ KHÔNG ĐẠT AATCC 61
Qua kinh nghiệm thực tế của nhiều phòng lab dệt nhuộm, các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Giặt xà phòng sau nhuộm chưa đủ
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất.
Thuốc nhuộm dư vẫn còn tồn tại trên bề mặt sợi và dễ dàng bong ra trong quá trình thử nghiệm.
Trung hòa hóa chất không hoàn toàn
Kiềm dư còn sót lại sau nhuộm Reactive có thể tiếp tục phá hủy liên kết thuốc nhuộm trong quá trình giặt thử.
Quy trình hoàn tất không phù hợp
Một số hóa chất hoàn tất có thể ảnh hưởng đến khả năng bền màu của sản phẩm.
Nhiệt độ định hình quá cao
Đặc biệt đối với các loại thuốc nhuộm phân tán trên Polyester.
7. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ AATCC 61 NHƯ THẾ NÀO?
Sau khi hoàn thành thử nghiệm, mẫu được đánh giá theo hai tiêu chí chính.
1. Color Change – Thay đổi màu
Đánh giá mức độ thay đổi màu sắc của chính mẫu thử.
2. Staining – Dây màu
Đánh giá lượng thuốc nhuộm chuyển sang vải đa sợi.
Kết quả thường được chấm bằng Gray Scale.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông thường các thương hiệu quốc tế yêu cầu kết quả từ cấp 4 trở lên.
8. NHỮNG YẾU TỐ QUAN TRỌNG NHẤT CỦA MÁY THỬ AATCC 61
Nhiều người chỉ quan tâm đến việc máy có gia nhiệt được hay không.
Thực tế có bốn yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả:
Độ ổn định nhiệt độ
Sai lệch chỉ 1–2°C cũng có thể tạo ra khác biệt đáng kể đối với các mẫu ở ngưỡng đạt và không đạt.
Tốc độ quay
RPM quyết định mức độ ma sát và va đập của mẫu.
Tính đồng đều giữa các vị trí cốc thử
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các phòng lab thực hiện số lượng mẫu lớn.
Khả năng lặp lại kết quả
Một thiết bị tốt phải đảm bảo cùng một mẫu thử sẽ cho kết quả gần như tương đồng ở nhiều lần kiểm tra khác nhau.
9. Lĩnh vực áp dụng của tiêu chuẩn AATCC 61
Tiêu chuẩn AATCC 61 quy định phương pháp đánh giá độ bền màu của vật liệu dệt đối với quá trình giặt trong điều kiện mô phỏng giặt công nghiệp hoặc giặt trong gia đình. Tiêu chuẩn được áp dụng cho:
-
Sợi, chỉ may.
-
Vải dệt thoi, vải dệt kim và vải không dệt.
-
Quần áo, sản phẩm may mặc hoàn chỉnh.
-
Phụ liệu và phụ kiện dệt may có yêu cầu đánh giá độ bền màu.
Lưu ý khi áp dụng
-
Đối với sản phẩm màu trắng (bao gồm vải, hình in, sản phẩm trang trí, phụ liệu hoặc phụ kiện màu trắng), không bắt buộc sử dụng vải đa sợi (Multifiber Fabric) để đánh giá độ dây màu, trừ khi có yêu cầu riêng từ khách hàng hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
-
Đối với các sản phẩm được phủ nhũ, phủ kim tuyến hoặc in hiệu ứng ánh kim trên toàn bộ bề mặt, phép thử AATCC 61 thường không được áp dụng, ngoại trừ trường hợp khách hàng có yêu cầu đánh giá riêng.
10. Thiết bị cần thiết để thực hiện thử nghiệm AATCC 61
Để thực hiện phép thử theo tiêu chuẩn AATCC 61, phòng thí nghiệm cần trang bị các thiết bị sau:
-
Máy giặt kiểm tra độ bền màu có khả năng quay các cốc thử với tốc độ 40 ± 2 vòng/phút trong bể nước được kiểm soát nhiệt độ theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
-
Cốc thử nghiệm bằng thép không gỉ (Inox) dung tích 500 mL hoặc 1.200 mL, tùy theo phương pháp thử.
-
Bi thép không gỉ đường kính khoảng 6 mm, sử dụng để tạo tác động cơ học trong quá trình giặt.
-
Cân điện tử dùng để cân chính xác lượng bột giặt.
-
Thước xám (Grey Scale) dùng để đánh giá độ dính màu và độ loang màu.
-
Thùng đèn so màu dùng để đánh giá kết quả dưới nguồn sáng tiêu chuẩn, đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại của phép thử.
12. Bột giặt và vật tư tiêu hao
Trong quá trình thử nghiệm theo AATCC 61, cần sử dụng các loại thuốc thử và vật tư tiêu hao sau:
-
Bột giặt chuẩn AATCC Standard Reference Detergent WOB (1993) hoặc loại bột giặt khác tuỳ theo tiêu chuẩn.
-
Dung dịch Natri Hypoclorit (Sodium Hypochlorite) khi phương pháp thử yêu cầu sử dụng chất tẩy.
-
Vải đa sợi (Multifiber Fabric) để đánh giá độ dây màu:
-
Vải đa sợi số 10 (DW Multifiber Fabric).
-
Vải đa sợi số 1 đối với các mẫu vải lụa theo yêu cầu tiêu chuẩn.
-
-
Nước cấp 3 (Grade 3 Water) sử dụng để pha dung dịch thử.
-
Chỉ may màu trắng dùng để ghép mẫu thử với vải đa sợi trước khi tiến hành thử nghiệm.
III. GIẢI PHÁP THỬ NGHIỆM ĐỘ BỀN MÀU GIẶT AATCC 61 VỚI SW-12J VÀ SW-24AC CỦA DARONG
Sau khi hiểu rõ bản chất của phép thử AATCC 61, một yếu tố quan trọng khác quyết định độ tin cậy của kết quả chính là thiết bị thử nghiệm.
Trong các phòng thí nghiệm dệt may hiện đại, độ chính xác của nhiệt độ, tốc độ quay và khả năng lặp lại giữa các lần thử có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đánh giá độ bền màu giặt. Chỉ cần nhiệt độ dao động hoặc tốc độ quay không ổn định, kết quả Gray Scale có thể thay đổi đáng kể đối với các mẫu ở ngưỡng đạt hoặc không đạt.
Để đáp ứng yêu cầu của các phòng lab kiểm định dệt may, DARONG đã phát triển hai dòng máy chuyên dụng là SW-12J và SW-24AC.
-
SW-12J – GIẢI PHÁP TIÊU CHUẨN CHO PHÒNG LAB DỆT MAY
SW-12J được thiết kế dành cho các nhà máy dệt nhuộm, xưởng may xuất khẩu, trung tâm R&D và các phòng kiểm nghiệm nội bộ có nhu cầu thử nghiệm thường xuyên theo các tiêu chuẩn quốc tế.
SW-12J Máy Kiểm Nghiệm Độ Bền Màu Giặt Nước Color Fastness Tester To Washing là lựa chọn tuyệt vời cho phòng lab nội bộ nhà máy
Thiết bị đáp ứng đầy đủ:
- AATCC 61 (1A, 2A, 3A, 4A, 5A) dùng cốc thử inox 1200ml
Hoặc:
- ISO 105-C01 đến ISO 105-C08
- GB/T 3921
- JIS L0844
- JIS L0860
- BS1006
- DIN và nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác.
Màn hình cảm ứng màu 7 inch đa chức năng
Khác với nhiều dòng máy giặt thử nghiệm truyền thống sử dụng nút nhấn cơ học, SW-12J được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch giúp người vận hành:
- Chọn trực tiếp tiêu chuẩn thử nghiệm.
- Thiết lập chương trình thử nghiệm tùy chỉnh.
- Lưu trữ chương trình nội bộ.
- Theo dõi nhiệt độ và thời gian theo thời gian thực.
Điều này giúp giảm đáng kể sai sót thao tác và rút ngắn thời gian đào tạo kỹ thuật viên mới.
Hệ thống điều khiển PID giúp nhiệt độ ổn định hơn
Trong thử nghiệm AATCC 61, nhiệt độ là yếu tố cực kỳ quan trọng.
SW-12J sử dụng bộ điều khiển công nghiệp kết hợp thuật toán PID (Proportional – Integral – Derivative) giúp hạn chế hiện tượng quá nhiệt (Overshoot) thường gặp ở các thiết bị gia nhiệt thông thường.
Lợi ích thực tế:
- Nhiệt độ đạt giá trị cài đặt nhanh hơn.
- Hạn chế dao động nhiệt độ.
- Nâng cao khả năng lặp lại kết quả.
- Giảm sự khác biệt giữa các lần thử nghiệm.
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các phòng lab đang áp dụng ISO 17025.
Cốc thử bằng thép không gỉ 316L
Một ưu điểm đáng chú ý của SW-12J là cốc thử được chế tạo từ thép không gỉ 316L nhập khẩu.
So với inox thông thường, 316L có khả năng:
- Chống ăn mòn hóa chất tốt hơn.
- Chịu nhiệt độ cao.
- Chống axit và kiềm.
- Duy trì độ ổn định lâu dài trong môi trường phòng lab.
Điều này đặc biệt quan trọng khi thường xuyên sử dụng chất tẩy chuẩn AATCC hoặc các dung dịch thử nghiệm có tính ăn mòn.
Hệ thống cấp và xả nước tự động
SW-12J được trang bị:
- Tự động cấp nước.
- Tự động kiểm soát mực nước.
- Tự động xả nước.
- Chống cạn nước khi gia nhiệt.
Nhờ đó người vận hành không cần theo dõi liên tục trong quá trình thử nghiệm, đồng thời giảm rủi ro hư hỏng điện trở gia nhiệt.
Cấu hình cốc thử linh hoạt
Máy hỗ trợ:
- 12 cốc 550 ml dành cho ISO, GB, JIS.
- 6 cốc 1200 ml dành cho AATCC.
Điều này cho phép một thiết bị đáp ứng đồng thời cả khách hàng xuất khẩu Mỹ và châu Âu mà không cần đầu tư thêm máy riêng biệt.
-
SW-24AC – GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA CHO PHÒNG LAB CÔNG SUẤT LỚN
Nếu SW-12J phù hợp với nhà máy phòng lab nội bộ (máy 1 buồng test phù hợp với AATCC, ISO, JIS) thì SW-24AC có 2 buồng test thử nghiệm độc lập AATCC, ISO, JIS,... được thiết kế cho:
- Trung tâm kiểm định độc lập.
- Phòng lab đạt ISO 17025.
- Các thương hiệu quốc tế.
- Doanh nghiệp có số lượng mẫu lớn mỗi ngày.
SW-24AC Máy Kiểm Tra Độ Bền Màu Khi Giặt Color Fastness Tester To Washing tăng gấp đôi năng suất thử nghiệm
SW-24AC hỗ trợ:
- 24 cốc 550 ml cho ISO, GB, JIS.
- 12 cốc 1200 ml cho AATCC.
So với cấu hình tiêu chuẩn của SW-12J, số lượng mẫu thử có thể tăng gần gấp đôi trong cùng một chu kỳ vận hành.
Đối với các phòng lab xử lý hàng chục đến hàng trăm mẫu mỗi ngày, đây là lợi thế rất lớn giúp:
- Giảm thời gian chờ kết quả.
- Tăng năng suất kiểm nghiệm.
- Tối ưu nhân lực vận hành.
Kiểm soát đồng nhất giữa các vị trí thử nghiệm
Một vấn đề thường gặp ở các thiết bị công suất lớn là sự khác biệt nhiệt độ hoặc điều kiện thử giữa các vị trí cốc.
SW-24AC được thiết kế để duy trì:
- Tốc độ quay 40 ± 2 vòng/phút.
- Khoảng cách tâm quay tiêu chuẩn 45 mm.
- Điều kiện nhiệt độ đồng nhất trên toàn bộ hệ thống.
Nhờ đó các mẫu thử ở các vị trí khác nhau vẫn đạt được tính tái lập và độ tin cậy cao.
Thiết kế dành cho vận hành liên tục
Với công suất gia nhiệt lên đến 9 kW và trọng lượng thiết bị khoảng 170 kg, SW-24AC được thiết kế cho môi trường vận hành cường độ cao trong các trung tâm kiểm nghiệm chuyên nghiệp.
Khung máy chắc chắn giúp hạn chế rung động trong quá trình quay, từ đó duy trì độ ổn định của phép thử trong thời gian dài.
-
NÊN CHỌN SW-12J HAY SW-24AC?
Chọn SW-12J nếu:
- Phòng lab nội bộ của nhà máy (máy 1 buồng test phù hợp với AATCC, ISO, JIS) .
- Dưới 20 mẫu/ngày.
- Cần đầu tư tối ưu chi phí.
- Thử nghiệm theo AATCC và ISO ở mức thông thường.
Chọn SW-24AC nếu:
- Trung tâm kiểm định.
- Cần test nhiều tiêu chuẩn vì có 2 buồng test thử nghiệm độc lập AATCC, ISO, JIS,... .
- Trên 30–50 mẫu/ngày.
- Cần tối ưu năng suất và tính lặp lại.
- Thường xuyên thử nghiệm cho nhiều khách hàng cùng lúc.
KẾT LUẬN
AATCC 61 không đơn thuần là một phép thử độ bền màu giặt mà còn là công cụ đánh giá toàn diện chất lượng nhuộm, khả năng cố định thuốc nhuộm và nguy cơ phát sinh khiếu nại trong quá trình sử dụng sản phẩm.
Việc lựa chọn thiết bị thử nghiệm phù hợp như SW-12J hoặc SW-24AC của DARONG không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế mà còn góp phần xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng ổn định, đáng tin cậy và phù hợp với xu hướng quản lý chất lượng hiện đại trong ngành dệt may.
📞 Hotline: 0764 898 198
🌐 Website: www.vietnamthinktester.com
📧 Email: wozel.ttp@gmail.com